HIACE ĐỘNG CƠ DẦU

Giá từ: 999.000.000 đ
Năm sản xuất: 2018
Màu sắc:
Tiềm năng sinh lợi - Vượt mọi thước đo
  • Hỗ trợ 85% lãi suất chỉ từ 3.99%
  • Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, giao xe tận nơi
  • Ưu đãi: Quý khách liên hệ với chúng tôi để nhận ưu đãi tốt nhất

Nổi bật

• Số chỗ ngồi : 15 chỗ 
• Kiểu dáng : Thương mại 
• Nhiên liệu : Dầu 
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu 
• Thông tin khác: 
+ Số sàn 5 cấp

Nội thất

Rộng rãi tiện nghi

Trải nghiệm không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi , 5 hàng ghế được sắp xếp hợp lí tạo nên sự thoải mái tối đa cho người ngồi. Lối đi giữa các hàng ghế tạo sự thuận tiện khi di chuyển từ hàng ghế đầu đến hàng ghế cuối.

Cửa trượt bên hông

Cửa trượt bên hông với chiều cao 1610mm đảm bảo sự thuận tiện và thoải mái cho hành khách khi lên xuống xe.

Ngoại thất

Động cơ

Động cơ diesel

Động cơ diesel 1KD-FTV cho sức mạnh vượt trội, khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ turbo gia tăng công sức momen xoắn cực đại 300 / 1200 - 2400 (N.m / rpm) , đặc biệt trong phạm vi tốc độ thấp đến trung bình

An toàn

Thông tin đang được cập nhật,...

Tiện nghi

Hệ thống điều hòa Trước
Chỉnh tay, cửa gió từng hàng ghế / Manual, air vens for all seat row
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
CD 1 đĩa
  Số loa
4
  Cổng kết nối AUX
Có/With
  Cổng kết nối USB
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Có, 1 chạm lên/xuống (Người lái) / With, Auto up-down (Drive seat)

Thông số kỹ thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5380 x 1880 x 2285
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
180
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
  Trọng lượng không tải (kg)
2170 - 2190
  Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
Động cơ Loại động cơ
1KD-FTV
  Số xy lanh
4 xylanh, 16 van, Cam kép, Phun dầu điện tử, Nén khí nạp / 4-cylinders, 16 valves, DOHC, Commonrail, Turbocharger
  Dung tích xy lanh (cc)
2982
  Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
  Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
  Công suất tối đa (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
100 (142)/3600
  Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
300/1200-2400
  Đường kính x Hành trình (mm)
96.0 x 103
Hệ thống truyền động  
Cầu sau / 4x2 Rear wheel drive
Hộp số  
Số sàn 5 cấp/ Manual 5-speed
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực / Hidraulic
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Chụp mâm / Wheel cap
  Lốp dự phòng
195R15
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 15"/15'' ventilated disc
  Sau
Tang trống/Drum

Phụ kiện

0968917027 Yêu cầu Báo giá
Top

Chúng tôi cung cấp những mẫu xe thương mại tốt nhất đến Quý khách hàng

Đăng ký Lái thử xe